balloon seat

balloon seat

A lady in a silk gown sits gracefully on a balloon seat chair.

Định nghĩa

Danh từ:
- Ghế hình quả bóng: "balloon seat" một loại ghế phần ngồi phình ra, tròn như hình quả bóng, thường thấy trên một số ghế từ thế kỷ 18. Đặc điểm nổi bật phần mặt ghế rộng, tròn, tạo cảm giác thoải mái sang trọng.

dụ sử dụng
  • (Chiếc ghế cổ một balloon seat vừa thanh lịch vừa thoải mái.)
  • (Balloon seat phổ biến trong thiết kế đồ nội thất Pháp thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "balloon seat chair": ghế phần ngồi hình quả bóng. (Bảo tàng trưng bày một chiếc ghế balloon seat từ thời Louis XV.)
  • "balloon seat cushion": đệm ghế hình quả bóng. (Đệm balloon seat đã được bọc lại bằng nhung.)
Biến thể từ gần giống
  • Balloon (n): quả bóng, bóng bay. (Balloon seat được đặt tên hình dạng tròn, phồng của .)
  • Seat (n): chỗ ngồi, ghế. (Phần ngồi của ghế hình dạng như một quả bóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bell-shaped seat: ghế hình chuông. (Balloon seat đôi khi được gọi là bell-shaped seat dáng vẻ tương tự.)
  • Round seat: ghế tròn. (Balloon seat cung cấp một khu vực ngồi rộng hơn, tròn hơn.)
Các cụm từ liên quan
  • Balloon-back chair: ghế lưng hình quả bóng (thường đi kèm với balloon seat). (Ghế balloon-back balloon seat để tạo thiết kế hài hòa.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "balloon seat".